stationmaster
/'steiʃәn.mɑ:stә/ phổ biến #39828
Biến thể từ
stationmasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stationmaster
//
* danh từ- trưởng ga
Định nghĩa tiếng Anh
n. the person in charge of a railway station