Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stationmaster

/'steiʃәn.mɑ:stә/ phổ biến #39828
Biến thể từ stationmasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stationmaster

//

* danh từ
  • trưởng ga
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person in charge of a railway station

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...