statistology
/,stætis'tɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
statistology
/,stætis'tɔlədʤi/
danh từ
- thống kê học
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...