Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

statocyst

/'stætә,sist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

statocyst

//

* danh từ
  • túi thăng bằng (ở động vật không xương sống)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...