statolatry
/stei'tɔlәtri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
statolatry
//
* danh từ- thuyết chủ trương chính phủ trung ương nắm toàn quyền
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...