Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

statolith

/'stætә,liθ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

statolith

//

* danh từ
  • sỏi thăng bằng (trong tế bào cây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...