Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

statued

/'stætju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

statued

/'stætju:d/

tính từ

  • tạc thành tượng
  • trang trí bằng tượng
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Statue a. Adorned with statues.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...