statued
/'stætju:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
statued
/'stætju:d/
tính từ
- tạc thành tượng
- trang trí bằng tượng
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Statue a. Adorned with statues.