Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

statuesque

/,stætju'esk/ phổ biến #26361
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

statuesque

/,stætju'esk/

tính từ

  • như tượng; đẹp như tượng; oai nghiêm như tượng
Định nghĩa tiếng Anh

s of size and dignity suggestive of a statue s suggestive of a statue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...