Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26361

statuesque

/,stætju'esk/

tính từ

  • như tượng; đẹp như tượng; oai nghiêm như tượng
Định nghĩa tiếng Anh

s of size and dignity suggestive of a statue\ns suggestive of a statue

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...