Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

statuette

/,stætju'et/ phổ biến #20726
Biến thể từ statuettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

statuette

/,stætju'et/

danh từ

  • tượng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n a small carved or molded figure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...