Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20726

statuette

/,stætju'et/

danh từ

  • tượng nhỏ
Biến thể từ statuettes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a small carved or molded figure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...