Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

status symbol

//

* danh từ
  • tài sản, vật sở hữu thể hiện địa vị, uy tín (của người có) trong xã hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...