statute law
/'stætju:t'lɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
statute law
/'stætju:t'lɔ:/
danh từ
- luật thành văn
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...