Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32471

statutorily

//

* phó từ
  • (thuộc) luật; do luật pháp quy định, được ấn định theo luật, được làm theo luật, được yêu cầu theo luật
Định nghĩa tiếng Anh

r. according to statute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...