statutorily
//
* phó từ- (thuộc) luật; do luật pháp quy định, được ấn định theo luật, được làm theo luật, được yêu cầu theo luật
Định nghĩa tiếng Anh
r. according to statute
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. according to statute
Đang tải...