Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #9668

statutory

/'stætjutəri/

tính từ

  • (thuộc) luật; do luật pháp quy định
    • statutory provisions: những điều khoản do luật pháp quy định
  • theo đúng luật
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or created by statutes\ns. prescribed or authorized by or punishable under a statute

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...