Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stay-bar

/'steibɑ:/

-rod)
/'steirɔd/

danh từ

  • cột chống (nhà, máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...