Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

staying power

/'steiiɳ'pauə/

danh từ

  • sức chịu đựng, sức dẻo dai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...