staysail
/'steiseil, 'steis(ә)l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
staysail
//
* danh từ- cánh buồm chằng giữa hai cột buồm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fore-and-aft sail set on a stay (as between two masts)