Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

staysail

//

* danh từ
  • cánh buồm chằng giữa hai cột buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fore-and-aft sail set on a stay (as between two masts)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...