Từ điển Anh–Việt

112.101 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staysail

/'steiseil, 'steis(ә)l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staysail

//

* danh từ
  • cánh buồm chằng giữa hai cột buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fore-and-aft sail set on a stay (as between two masts)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...