Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steadfastly

/'stedfɑ:stlɪ/ phổ biến #17810
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steadfastly

//

* phó từnhư stedfastly
  • kiên định, không dao động, trước sau như một
  • chắc chắn, vững chắc; cố định, không rời
Định nghĩa tiếng Anh

r with resolute determination

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...