steadfastly
/'stedfɑ:stlɪ/ phổ biến #17810
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steadfastly
//
* phó từnhư stedfastly- kiên định, không dao động, trước sau như một
- chắc chắn, vững chắc; cố định, không rời
Định nghĩa tiếng Anh
r with resolute determination