Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steady!

//

  • thành ngữ steady
  • steady!
  • hãy bình tĩnh!, không nên vội vã!
  • thành ngữ steady
  • steady!
  • hãy bình tĩnh!, không nên vội vã!
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...