Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stealthily

/'stelθili/ phổ biến #23808
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stealthily

//

* phó từ
  • lén lút, vụn trộm; rón rén
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stealthy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...