Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23808

stealthily

//

* phó từ
  • lén lút, vụn trộm; rón rén
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stealthy manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...