Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stealthiness

/'stelθinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stealthiness

/'stelθinis/

danh từ

  • tính chất giấu giếm, tính chất lén lút, tính chất vụng trộm (của một hành động)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state, quality, or character of being stealthy; stealth.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...