Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20714

stealthy

/'stelθi/

tính từ

  • giấu giếm, lén lút, vụng trộm
Biến thể từ stealthier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by quiet and caution and secrecy; taking pains to avoid being observed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...