Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stealthy

/'stelθi/ phổ biến #20714
Biến thể từ stealthier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stealthy

/'stelθi/

tính từ

  • giấu giếm, lén lút, vụng trộm
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by quiet and caution and secrecy; taking pains to avoid being observed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...