steam navvy
/'sti:m'nævi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steam navvy
/'sti:m'nævi/
danh từ
- máy đào; máy xúc
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...