Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steam-box

/'sti:mbɔks/

-chest)
/'sti:mtʃest/

danh từ

  • (kỹ thuật) hộp hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...