Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steam-colour

/'sti:m,kʌlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steam-colour

/'sti:m,kʌlə/

danh từ

  • màu in (vào vải) bằng hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...