Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steam-colour

/'sti:m,kʌlə/

danh từ

  • màu in (vào vải) bằng hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...