Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steam-fitting

//

* danh từ
  • sự lắp nồi hơi; ống dẫn hơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...