Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steam-jacket

/'sti:m'dʤækit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steam-jacket

/'sti:m'dʤækit/

danh từ

  • (kỹ thuật) áo hơi (bao quanh xylanh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...