Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steam-tug

/'sti:mtʌg/

danh từ

  • tàu kéo chạy bằng hơi nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...