Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steaminess

/'sti:minis/

danh từ

  • tính chất như hơi
  • sự đầy hơi nước, sự ẩm thấp (khí hậu)
  • tình trạng bốc hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or condition of being steamy; vaporousness;\n mistness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...