Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steaminess

/'sti:minis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steaminess

/'sti:minis/

danh từ

  • tính chất như hơi
  • sự đầy hơi nước, sự ẩm thấp (khí hậu)
  • tình trạng bốc hơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or condition of being steamy; vaporousness; mistness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...