Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stearic

/sti'ærik/ phổ biến #46644
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stearic

/sti'ærik/

tính từ

  • (hoá học) Stearic
    • stearic acid: axit stearic
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or composed of fat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...