stearinery
/'stiәrinәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stearinery
//
* danh từ- xưởng chế stearin
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...