Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steatopygous

/,stiətou'paidʤəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steatopygous

/,stiətou'paidʤəs/

tính từ

  • có mông nhiều mỡ (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having fat buttocks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...