Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steedless

/'sti:dlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steedless

/'sti:dlis/

tính từ

  • không có ngựa; không đi ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no steed; without a horse.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...