steek
/sti:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steek
//
* danh từ- cái kích
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. Alt. of Steik
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. Alt. of Steik
Đang tải...