steel band
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steel band
//
* danh từ- ban nhạc vùng Antilles (thuộc Anh) dùng các nhạc cụ làm bằng thùng đựng dầu rỗng
Từ điển Anh–Việt
112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...