Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steel band

//

* danh từ
  • ban nhạc vùng Antilles (thuộc Anh) dùng các nhạc cụ làm bằng thùng đựng dầu rỗng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...