Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steel-blue

/'sti:l'blu:/

danh từ

  • màu xanh thép

tính từ

  • màu xanh thép
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...