steel-blue
/'sti:l'blu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steel-blue
/'sti:l'blu:/
danh từ
- màu xanh thép
tính từ
- màu xanh thép
Từ điển Anh–Việt
112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...