steel-engraving
/'sti:lin'greiviɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steel-engraving
/'sti:lin'greiviɳ/
danh từ
- sự khắc trên thép
Từ điển Anh–Việt
112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...