Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steel-hearted

/'sti:l'hɑ:tid/

tính từ

  • (lòng) sắt đá, không lay chuyển được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...