Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steel-hearted

/'sti:l'hɑ:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steel-hearted

/'sti:l'hɑ:tid/

tính từ

  • (lòng) sắt đá, không lay chuyển được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...