Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steel-plated

/'sti:l'pleitid/

tính từ

  • bọc thép
Định nghĩa tiếng Anh

s covered with heavy steel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...