Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45043

steeliness

/'sti:linis/

danh từ

  • sự rắn như thép
  • sự nghiêm khắc; sự sắt đá (của tính nết...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being steely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...