steeling
/'sti:liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steeling
//
* danh từ- sự bọc thép; mạ thép; hàn đắp bằng thép
Định nghĩa tiếng Anh
v get ready for something difficult or unpleasant v cover, plate, or edge with steel