Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steely

/'sti:li/ Collins ★ phổ biến #14980
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steely

/'sti:li/

tính từ

  • làm bằng thép
  • như thép, rắn như thép
  • nghiêm khắc; sắt đá
    • steely glance: cái nhìn nghiêm khắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling steel as in hardness s. resembling steel in hardness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...