Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14980

steely

/'sti:li/

tính từ

  • làm bằng thép
  • như thép, rắn như thép
  • nghiêm khắc; sắt đá
    • steely glance: cái nhìn nghiêm khắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling steel as in hardness\ns. resembling steel in hardness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...