steenbok
/'sti:nbɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steenbok
/'sti:nbɔk/
-buck)/'stoumbʌk/
danh từ
- (động vật học) linh dương Nam Phi
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Steinbock.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Steinbock.
Đang tải...