Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steening

/'sti:niɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steening

/'sti:niɳ/

danh từ

  • thành giếng bằng đá
Định nghĩa tiếng Anh

n. A lining made of brick, stone, or other hard material, as for a well.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...