steening
/'sti:niɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steening
/'sti:niɳ/
danh từ
- thành giếng bằng đá
Định nghĩa tiếng Anh
n. A lining made of brick, stone, or other hard material, as for a well.