Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steenkirk

/'sti:nkə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steenkirk

/'sti:nkə:k/

danh từ

  • (sử học) cái ca vát
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Steinkirk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...