steepen
/'sti:pən/
nội động từ
- dốc (đường đi)
ngoại động từ
- làm cho dốc
Biến thể từ
steepens ngôi 3 số ít
steepened quá khứ
steepened quá khứ phân từ
steepening hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. become steeper\nv. make steeper