Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33013

steepen

/'sti:pən/

nội động từ

  • dốc (đường đi)

ngoại động từ

  • làm cho dốc
Định nghĩa tiếng Anh

v. become steeper\nv. make steeper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...