Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steeper

/'sti:pl/

danh từ

  • thùng (để) ngâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vessel (usually a pot or vat) used for steeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...