Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steeping

//

* danh từ
  • sự nhúng (tắm) ướt
Biến thể từ steepings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v devote (oneself) fully to\nv let sit in a liquid to extract a flavor or to cleanse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...