Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steeple-crowned hat

/'sti:plkraund'hæt/

danh từ

  • mũ chóp nhọn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...