Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steeple-crowned hat

/'sti:plkraund'hæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steeple-crowned hat

/'sti:plkraund'hæt/

danh từ

  • mũ chóp nhọn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...