Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steeplechaser

/'sti:pl,tʃeisə/

danh từ

  • người cưỡi ngựa đua vượt rào
  • người đua vượt rào
Định nghĩa tiếng Anh

n. a horse trained to run in steeplechases

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...