steeplechaser
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
steeplechaser
/'sti:pl,tʃeisə/
danh từ
- người cưỡi ngựa đua vượt rào
- người đua vượt rào
Định nghĩa tiếng Anh
n. a horse trained to run in steeplechases
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a horse trained to run in steeplechases
Đang tải...