Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43889

steepled

/'sti:pld/

tính từ

  • có gác chuông, có tháp chuông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with, or having the form of, a steeple; adorned\n with steeples.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...