Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

steeplejack

/'sti:pldʤæk/

danh từ

  • thợ leo (chuyên leo lên gác chuông..., để sửa chữa...)
Biến thể từ steeplejacks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who builds or maintains very tall structures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...